сказ
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chuyện, truyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́з | ска́зы |
| Sinh cách | ска́за | ска́зов |
| Tặng cách | ска́зу | ска́зам |
| Đối cách | ска́з | ска́зы |
| Công cụ cách | ска́зом | ска́зами |
| Giới cách | ска́зе | ска́зах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́з | ска́зы |
| Sinh cách | ска́за | ска́зов |
| Tặng cách | ска́зу | ска́зам |
| Đối cách | ска́з | ска́зы |
| Công cụ cách | ска́зом | ска́зами |
| Giới cách | ска́зе | ска́зах |