Nghĩa
- thể hiện, biểu lộ, biểu hiệnв Ппроявляться
- tự giới thiệu, tự xưng, nói làТthông tụcназываться
- ảnh hưởng đếnна Потражаться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ска́зываюсь |
|---|
| ты | ска́зываешься |
|---|
| он / она / оно | ска́зывается |
|---|
| мы | ска́зываемся |
|---|
| вы | ска́зываетесь |
|---|
| они | ска́зываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ска́зывался |
|---|
| Giống cái | ска́зывалась |
|---|
| Giống trung | ска́зывалось |
|---|
| Số nhiều | ска́зывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ска́зывайся |
|---|
| Số nhiều | ска́зывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ска́зывающийся | ска́зывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | ска́зываясь | сказывавшись |
|---|