сказу́емое
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Vị ngữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сказу́емое | сказу́емые |
| Sinh cách | сказу́емого | сказу́емых |
| Tặng cách | сказу́емому | сказу́емым |
| Đối cách | сказу́емое | сказу́емые |
| Công cụ cách | сказу́емым | сказу́емыми |
| Giới cách | сказу́емом | сказу́емых |