сказу́емое сказуемое

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Vị ngữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсказу́емоесказу́емые
Sinh cáchсказу́емогосказу́емых
Tặng cáchсказу́емомусказу́емым
Đối cáchсказу́емоесказу́емые
Công cụ cáchсказу́емымсказу́емыми
Giới cáchсказу́емомсказу́емых