свет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giới thượng lưuQuite common in 19th Century literature (cf. the French 'monde')
  2. ánh sángвидимое излучение
  3. điệnэлектроснабжение
  4. xã hội, giới thượng lưuобщество
  5. thế giớiмир

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсве́тсве́ты
Sinh cáchсве́тасве́тов
Tặng cáchсве́тусве́там
Đối cáchсве́тсве́ты
Công cụ cáchсве́томсве́тами
Giới cáchсве́тесве́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa