светофо́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đèn hiệu, đèn hiệu giao thông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | светофо́р | светофо́ры |
| Sinh cách | светофо́ра | светофо́ров |
| Tặng cách | светофо́ру | светофо́рам |
| Đối cách | светофо́р | светофо́ры |
| Công cụ cách | светофо́ром | светофо́рами |
| Giới cách | светофо́ре | светофо́рах |
