свеча́ свеча

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây nếnосветительный прибор
  2. bay vút thẳng đứng, vút thẳng lên, bay bổng lênвзлёт вверхsự, kiểu
  3. nến, bu-giединица измерения силы света
  4. Nến, bạch lạp, đèn bạch lạp, đèn sáp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвеча́све́чи
Sinh cáchсвечи́свече́й
Tặng cáchсвече́свеча́м
Đối cáchсвечу́све́чи
Công cụ cáchсвечо́й, свечо́юсвеча́ми
Giới cáchсвече́свеча́х

Ví dụ

  • волейболист дал свечау
    cầu thủ bóng chuyền dồi bổng bóng (đưa quả bóng bay bổng lên)
  • самолёт сделал свечау
    máy bay vút thẳng lên trời, phi cơ bay vút thẳng đứng
  • лампочка в пятьдесят свечаей
    bóng đèn năm mươi nến (bu-gi)

Từ liên quan