мир
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cả cộng đồngвсем миром
- công xã nông thôn
- hòa bìnhсостояние
- hòa ướcдоговор
- thế giớiЗемля
- thế giớiпространство существования
- thế giới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мир | миры́ |
| Sinh cách | ми́ра | миро́в |
| Tặng cách | ми́ру | мира́м |
| Đối cách | мир | миры́ |
| Công cụ cách | ми́ром | мира́ми |
| Giới cách | ми́ре | мира́х |
Từ liên quan
мирово́йhạng nhất, tuyệt vời; toàn thế giớiми́рныйthuộc hòa bình; hiền hòaвсеми́рныйThế giớiпримире́ниеdung hòa, điều hòa; Hòa giải, dàn hòaмири́тьGiảng hòa, hòa giảiмирско́йthế tục, thuộc làng xãпереми́риеngừng bắn, ngưng bắn; Đình chiến, ngừng chiến, ngưng chiến, hưu chiến, hưu binhмирова́яđiều đình, hòa giảiобмирще́ниеthế tục hóa, tính thế tục





