мир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cả cộng đồngвсем миром
  2. công xã nông thôn
  3. hòa bìnhсостояние
  4. hòa ướcдоговор
  5. thế giớiЗемля
  6. thế giớiпространство существования
  7. thế giới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмирмиры́
Sinh cáchми́рамиро́в
Tặng cáchми́румира́м
Đối cáchмирмиры́
Công cụ cáchми́роммира́ми
Giới cáchми́ремира́х

Từ liên quan