свети́ло
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tinh cầu, tinh tú, ngôi sao, thiên thểнебесное
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свети́ло | свети́ла |
| Sinh cách | свети́ла | свети́л |
| Tặng cách | свети́лу | свети́лам |
| Đối cách | свети́ло | свети́ла |
| Công cụ cách | свети́лом | свети́лами |
| Giới cách | свети́ле | свети́лах |
Ví dụ
- светило медицины[bậc ] danh y
