путь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đường dẫn tệpпуть к файлу
- đường dẫnпуть к файлу
- đườngдорога
- đường, lốiдорога
- đường, lối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | путь | пути́ |
| Sinh cách | пути́ | путе́й |
| Tặng cách | пути́ | путя́м |
| Đối cách | путь | пути́ |
| Công cụ cách | путём | путя́ми |
| Giới cách | пути́ | путя́х |
Từ liên quan
спу́тникBạn đường, bạn đồng hành; kèm theo, đi kèm, cùng tồn tạiпутеше́ствиеchuyến đi; hành trìnhпу́тникlữ khách, người đi đường; người đi đườngпутеше́ственникdu khách; lữ kháchпутеводи́тельsách hướng dẫn; sách hướng dẫn du lịchпутёвыйtử tế, đứng đắn, hữu íchстезя́con đường, lối đi; con đường, lốiпутево́дныйdẫn đường, chỉ lối, định hướngпутево́йtheo hành trình, thuộc hành trình; đi lại, thuộc chuyến đi




