путево́й
tính từ
Nghĩa
- theo hành trình, thuộc hành trình
- đi lại, thuộc chuyến đi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | путево́й | путево́е | путева́я | путевы́е |
| Sinh cách | путево́го | путево́го | путево́й | путевы́х |
| Tặng cách | путево́му | путево́му | путево́й | путевы́м |
| Đối cách | путево́й | путево́е | путеву́ю | путевы́е |
| Công cụ cách | путевы́м | путевы́м | путево́й | путевы́ми |
| Giới cách | путево́м | путево́м | путево́й | путевы́х |