пу́тник путник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lữ khách, người đi đường
  2. người đi đường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпу́тникпу́тники
Sinh cáchпу́тникапу́тников
Tặng cáchпу́тникупу́тникам
Đối cáchпу́тникапу́тников
Công cụ cáchпу́тникомпу́тниками
Giới cáchпу́тникепу́тниках

Từ liên quan