путёвый

tính từ

Nghĩa

  1. tử tế, đứng đắn, hữu ích

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпутёвыйпутёвоепутёваяпутёвые
Sinh cáchпутёвогопутёвогопутёвойпутёвых
Tặng cáchпутёвомупутёвомупутёвойпутёвым
Đối cáchпутёвый, путёвогопутёвоепутёвуюпутёвые, путёвых
Công cụ cáchпутёвымпутёвымпутёвой, путёвоюпутёвыми
Giới cáchпутёвомпутёвомпутёвойпутёвых
Dạng ngắnпутёвпутёвопутёвапутёвы