путеводи́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sách hướng dẫn
- sách hướng dẫn du lịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | путеводи́тель | путеводи́тели |
| Sinh cách | путеводи́теля | путеводи́телей |
| Tặng cách | путеводи́телю | путеводи́телям |
| Đối cách | путеводи́тель | путеводи́тели |
| Công cụ cách | путеводи́телем | путеводи́телями |
| Giới cách | путеводи́теле | путеводи́телях |