стезя́ стезя

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. con đường, lối điпуть, дорога
  2. con đường, lối
  3. con đườngпуть, дорога

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстезя́стези́
Sinh cáchстези́стезе́й
Tặng cáchстезе́стезя́м
Đối cáchстезю́стези́
Công cụ cáchстезёй, стезёюстезя́ми
Giới cáchстезе́стезя́х

Từ đồng nghĩa