путёвка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phiếu, vé
- phiếu du lịch
- phiếu nghỉ dưỡng, giấy giới thiệuнаправление
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | путёвка | путёвки |
| Sinh cách | путёвки | путёвок |
| Tặng cách | путёвке | путёвкам |
| Đối cách | путёвку | путёвки |
| Công cụ cách | путёвкой, путёвкою | путёвками |
| Giới cách | путёвке | путёвках |