путёвка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phiếu, vé
  2. phiếu du lịch
  3. phiếu nghỉ dưỡng, giấy giới thiệuнаправление

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпутёвкапутёвки
Sinh cáchпутёвкипутёвок
Tặng cáchпутёвкепутёвкам
Đối cáchпутёвкупутёвки
Công cụ cáchпутёвкой, путёвкоюпутёвками
Giới cáchпутёвкепутёвках

Từ liên quan