прома́зать промазать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi dầu, bôi mỡ, bôi trơnмаслом
  2. trét, miếtВзамазкой
  3. trật, trượt, bắn trật, bắn trượtthông tụcпромахнуться

Chia động từ

Tương lai
япрома́жу
тыпрома́жешь
он / она / онопрома́жет
мыпрома́жем
выпрома́жете
онипрома́жут
Quá khứ
Giống đựcпрома́зал
Giống cáiпрома́зала
Giống trungпрома́зало
Số nhiềuпрома́зали
Mệnh lệnh
Số ítпрома́жь
Số nhiềuпрома́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прома́завший
Bị động—прома́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прома́зав, промазавши

Từ liên quan