пома́зать
động từthể hoàn thành
Cặp thể пома́зыватьbôi, phết, thoa, trét
Nghĩa
- xức, bôi dầu, thánh hóa
- bôi, phết, thoa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пома́жу |
| ты | пома́жешь |
| он / она / оно | пома́жет |
| мы | пома́жем |
| вы | пома́жете |
| они | пома́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пома́зал |
| Giống cái | пома́зала |
| Giống trung | пома́зало |
| Số nhiều | пома́зали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пома́жь |
| Số nhiều | пома́жьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пома́завший |
| Bị động | — | пома́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пома́зав, помазавши |