пома́зать помазать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xức, bôi dầu, thánh hóa
  2. bôi, phết, thoa

Chia động từ

Tương lai
япома́жу
тыпома́жешь
он / она / онопома́жет
мыпома́жем
выпома́жете
онипома́жут
Quá khứ
Giống đựcпома́зал
Giống cáiпома́зала
Giống trungпома́зало
Số nhiềuпома́зали
Mệnh lệnh
Số ítпома́жь
Số nhiềuпома́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пома́завший
Bị động—пома́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пома́зав, помазавши