ма́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự bôi, sự phết, sự trét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́зка | ма́зки |
| Sinh cách | ма́зки | ма́зок |
| Tặng cách | ма́зке | ма́зкам |
| Đối cách | ма́зку | ма́зки |
| Công cụ cách | ма́зкой, ма́зкою | ма́зками |
| Giới cách | ма́зке | ма́зках |