нама́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lớp phết, lớp bôi, lớp trét, chất bôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нама́зка | нама́зки |
| Sinh cách | нама́зки | нама́зок |
| Tặng cách | нама́зке | нама́зкам |
| Đối cách | нама́зку | нама́зки |
| Công cụ cách | нама́зкой, нама́зкою | нама́зками |
| Giới cách | нама́зке | нама́зках |