прома́зывать промазывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trượt, bắn trật, bỏ lỡ
  2. bôi sai, bôi không đủ, trét không đềugrease/lubricant

Chia động từ

Hiện tại
япрома́зываю
тыпрома́зываешь
он / она / онопрома́зывает
мыпрома́зываем
выпрома́зываете
онипрома́зывают
Quá khứ
Giống đựcпрома́зывал
Giống cáiпрома́зывала
Giống trungпрома́зывало
Số nhiềuпрома́зывали
Mệnh lệnh
Số ítпрома́зывай
Số nhiềuпрома́зывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрома́зывающийпрома́зывавший
Bị độngпрома́зываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрома́зываяпромазывав, промазывавши