мази́ла
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ yếu đuối, người hèn nhát, đồ yếu ớt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мази́ла | мази́лы |
| Sinh cách | мази́лы | мази́л |
| Tặng cách | мази́ле | мази́лам |
| Đối cách | мази́лу | мази́л |
| Công cụ cách | мази́лой, мази́лою | мази́лами |
| Giới cách | мази́ле | мази́лах |