перема́зать
động từthể hoàn thành
Cặp thể перема́зыватьlàm vấy bẩn
Nghĩa
- bôi bẩn, làm bẩn, lem luốc, phết bẩn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перема́жу |
| ты | перема́жешь |
| он / она / оно | перема́жет |
| мы | перема́жем |
| вы | перема́жете |
| они | перема́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перема́зал |
| Giống cái | перема́зала |
| Giống trung | перема́зало |
| Số nhiều | перема́зали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перема́жь |
| Số nhiều | перема́жьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перема́завший |
| Bị động | — | перема́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перема́зав, перемазавши |