сма́зать смазать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm mờ
  2. làm nhòe
  3. đánh mạnh
  4. bôi, phết, phủ

Chia động từ

Tương lai
ясма́жу
тысма́жешь
он / она / оносма́жет
мысма́жем
высма́жете
онисма́жут
Quá khứ
Giống đựcсма́зал
Giống cáiсма́зала
Giống trungсма́зало
Số nhiềuсма́зали
Mệnh lệnh
Số ítсма́жь
Số nhiềuсма́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сма́завший
Bị động—сма́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сма́зав, смазавши

Từ liên quan