нама́зать намазать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phết, bôi lên

Chia động từ

Tương lai
янама́жу
тынама́жешь
он / она / ононама́жет
мынама́жем
вынама́жете
онинама́жут
Quá khứ
Giống đựcнама́зал
Giống cáiнама́зала
Giống trungнама́зало
Số nhiềuнама́зали
Mệnh lệnh
Số ítнама́жь
Số nhiềuнама́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нама́завший
Bị động—нама́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нама́зав, намазавши