прое́кт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dự án, dự thảoкакого-л. документаbản
- dự định, ý địnhзамысел
- thiết kế, đồ án thiết kếкакого-л. сооруженияbản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прое́кт | прое́кты |
| Sinh cách | прое́кта | прое́ктов |
| Tặng cách | прое́кту | прое́ктам |
| Đối cách | прое́кт | прое́кты |
| Công cụ cách | прое́ктом | прое́ктами |
| Giới cách | прое́кте | прое́ктах |
Ví dụ
- проект соглашения[bản] dự thảo hiệp định, dự án hiệp định
- проект закона[bản] dự luật, dự án luật
- проект резолюций[bản] dự thảo nghị quyết, dự án nghị quyết
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa
планkế hoạch; dự thảo kế hoạchнаме́рениеchủ ý; ý địnhза́мыселchủ đề; dự địnhинициати́ваSáng kiến, chủ độngу́мыселÝ đồ, ý định, dự địnhчернови́кBản nháp, bản thảo; vở nhápнабро́сокphác họa, phác thảo, vẽ phác; phác thảo, sơ thảo, viết nháp, viết thảo, nhápзаду́мкаý định, kế hoạch, ý tưởng, mưu đồпроже́ктthiết kế, bản vẽ, dự án; ý tưởng viển vông, kế hoạch viển vông


