набро́сок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phác họa, phác thảo, vẽ phácрисунокbức
- phác thảo, sơ thảo, viết nháp, viết thảo, nhápчерновикbản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | набро́сок | набро́ски |
| Sinh cách | набро́ска | набро́сков |
| Tặng cách | набро́ску | набро́скам |
| Đối cách | набро́сок | набро́ски |
| Công cụ cách | набро́ском | набро́сками |
| Giới cách | набро́ске | набро́сках |