набро́сок набросок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phác họa, phác thảo, vẽ phácрисунокbức
  2. phác thảo, sơ thảo, viết nháp, viết thảo, nhápчерновикbản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнабро́сокнабро́ски
Sinh cáchнабро́сканабро́сков
Tặng cáchнабро́скунабро́скам
Đối cáchнабро́сокнабро́ски
Công cụ cáchнабро́скомнабро́сками
Giới cáchнабро́скенабро́сках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa