план
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kế hoạchпрограмма
- dự thảo kế hoạchпрограмма
- chỉ tiêuпоказатель
- sơ đồсхема, чертёж
- kế hoạch, sơ đồ, chỉ tiêu
- bản vẽ, sơ đồсхема, чертёж
- lộ trìnhпрограмма
- cảnh, lớp cảnhрасположение, перспектива
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пла́н | пла́ны |
| Sinh cách | пла́на | пла́нов |
| Tặng cách | пла́ну | пла́нам |
| Đối cách | пла́н | пла́ны |
| Công cụ cách | пла́ном | пла́нами |
| Giới cách | пла́не | пла́нах |



