план

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kế hoạchпрограмма
  2. dự thảo kế hoạchпрограмма
  3. chỉ tiêuпоказатель
  4. sơ đồсхема, чертёж
  5. kế hoạch, sơ đồ, chỉ tiêu
  6. bản vẽ, sơ đồсхема, чертёж
  7. lộ trìnhпрограмма
  8. cảnh, lớp cảnhрасположение, перспектива

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпла́нпла́ны
Sinh cáchпла́напла́нов
Tặng cáchпла́нупла́нам
Đối cáchпла́нпла́ны
Công cụ cáchпла́номпла́нами
Giới cáchпла́непла́нах

Từ liên quan