заду́мка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ý định, kế hoạch, ý tưởng, mưu đồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заду́мка | заду́мки |
| Sinh cách | заду́мки | заду́мок |
| Tặng cách | заду́мке | заду́мкам |
| Đối cách | заду́мку | заду́мки |
| Công cụ cách | заду́мкой | заду́мками |
| Giới cách | заду́мке | заду́мках |