заду́мка задумка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ý định, kế hoạch, ý tưởng, mưu đồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаду́мказаду́мки
Sinh cáchзаду́мкизаду́мок
Tặng cáchзаду́мкезаду́мкам
Đối cáchзаду́мкузаду́мки
Công cụ cáchзаду́мкойзаду́мками
Giới cáchзаду́мкезаду́мках