у́мысел умысел

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ý đồ, ý định, dự định

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́мыселу́мыслы
Sinh cáchу́мыслау́мыслов
Tặng cáchу́мыслуу́мыслам
Đối cáchу́мыселу́мыслы
Công cụ cáchу́мыслому́мыслами
Giới cáchу́мыслеу́мыслах

Ví dụ

  • с умыселлом
    chủ tâm, cố ý, dụng ý, cố tình, cố tâm
  • без всякого умыселла
    không chủ tâm, không cố ý, vô tình

Từ liên quan