проже́кт прожект

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thiết kế, bản vẽ, dự ánпроект
  2. ý tưởng viển vông, kế hoạch viển vôngнесбыточный проект
  3. kế hoạch không khả thi, dự án viển vôngнесбыточный проект
  4. ước mơ viển vông, kế hoạch viển vông
  5. kế hoạch, dự ánпроект
  6. dự án, công trìnhпроект
  7. dự án, kế hoạch, bản thảo
  8. kế hoạch, dự án, bản thiết kếпроект

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроже́ктпроже́кты
Sinh cáchпроже́ктапроже́ктов
Tặng cáchпроже́ктупроже́ктам
Đối cáchпроже́ктпроже́кты
Công cụ cáchпроже́ктомпроже́ктами
Giới cáchпроже́ктепроже́ктах