проже́кт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thiết kế, bản vẽ, dự ánпроект
- ý tưởng viển vông, kế hoạch viển vôngнесбыточный проект
- kế hoạch không khả thi, dự án viển vôngнесбыточный проект
- ước mơ viển vông, kế hoạch viển vông
- kế hoạch, dự ánпроект
- dự án, công trìnhпроект
- dự án, kế hoạch, bản thảo
- kế hoạch, dự án, bản thiết kếпроект
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | проже́кт | проже́кты |
| Sinh cách | проже́кта | проже́ктов |
| Tặng cách | проже́кту | проже́ктам |
| Đối cách | проже́кт | проже́кты |
| Công cụ cách | проже́ктом | проже́ктами |
| Giới cách | проже́кте | проже́ктах |