проекти́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lập kế hoạch, thiết kế, dự án
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | проекти́рую |
| ты | проекти́руешь |
| он / она / оно | проекти́рует |
| мы | проекти́руем |
| вы | проекти́руете |
| они | проекти́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проекти́ровал |
| Giống cái | проекти́ровала |
| Giống trung | проекти́ровало |
| Số nhiều | проекти́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проекти́руй |
| Số nhiều | проекти́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | проекти́рующий | проекти́ровавший |
| Bị động | проекти́руемый | проекти́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | проекти́руя | проектировавши |