за́мысел
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chủ đềконцепция
- dự định
- ý tưởngконцепция
- ý định
- chủ ý, chủ định, ý đồпроизведения искуства
- kế hoạch phương ánплан
- ý định, dự định, ý đồ, chủ địnhнамерение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́мысел | за́мыслы |
| Sinh cách | за́мысла | за́мыслов |
| Tặng cách | за́мыслу | за́мыслам |
| Đối cách | за́мысел | за́мыслы |
| Công cụ cách | за́мыслом | за́мыслами |
| Giới cách | за́мысле | за́мыслах |
Ví dụ
- замысел пьесыchủ ý của vở kịch
- художественный замыселchủ ý nghệ thuật
- величественный замыселkế hoạch hùng vĩ

