получи́ть получить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. có được, nhận được
  2. thu được, chiết xuấtдобыть, выделить
  3. nhậnпринять что-либо вручаемое
  4. nhận, có được

Chia động từ

Tương lai
яполучу́
тыполу́чишь
он / она / онополу́чит
мыполу́чим
выполу́чите
ониполу́чат
Quá khứ
Giống đựcполучи́л
Giống cáiполучи́ла
Giống trungполучи́ло
Số nhiềuполучи́ли
Mệnh lệnh
Số ítполучи́
Số nhiềuполучи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—получи́вший
Bị động—полу́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—получи́в, получивши

Từ liên quan