благополу́чие благополучие

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự thịnh vượng
  2. sự giàu có
  3. sự an khang, sự sung túc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблагополу́чие—
Sinh cáchблагополу́чия—
Tặng cáchблагополу́чию—
Đối cáchблагополу́чие—
Công cụ cáchблагополу́чием—
Giới cáchблагополу́чии—