получи́ться получиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được tạo ra, hóa rato be
  2. xảy ra
  3. thành công, thành hình

Chia động từ

Tương lai
яполучу́сь
тыполу́чишься
он / она / онополу́чится
мыполу́чимся
выполу́читесь
ониполу́чатся
Quá khứ
Giống đựcполучи́лся
Giống cáiполучи́лась
Giống trungполучи́лось
Số nhiềuполучи́лись
Mệnh lệnh
Số ítполучи́сь
Số nhiềuполучи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—получи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—получа́сь, получи́вшись