полу́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lĩnh lươngполучение заработной платыsự
- lươngзаработная платаtiền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | полу́чка | полу́чки |
| Sinh cách | полу́чки | полу́чек |
| Tặng cách | полу́чке | полу́чкам |
| Đối cách | полу́чку | полу́чки |
| Công cụ cách | полу́чкой, полу́чкою | полу́чками |
| Giới cách | полу́чке | полу́чках |