письмо́ письмо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchписьмо́пи́сьма
Sinh cáchписьма́пи́сем
Tặng cáchписьму́пи́сьмам
Đối cáchписьмо́пи́сьма
Công cụ cáchписьмо́мпи́сьмами
Giới cáchписьме́пи́сьмах

Ví dụ

  • заказное письмо
    thư bảo đảm
  • официальное письмо
    công văn
  • искусство письмоа
    nghệ thuật viết chữ, thư pháp, bút pháp

Từ liên quan