писа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Viết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пишу́сь |
| ты | пи́шешься |
| он / она / оно | пи́шется |
| мы | пи́шемся |
| вы | пи́шетесь |
| они | пи́шутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | писа́лся |
| Giống cái | писа́лась |
| Giống trung | писа́лось |
| Số nhiều | писа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пиши́сь |
| Số nhiều | пиши́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пи́шущийся | писа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пиша́сь | писавшись |