жи́вопись живопись

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. hội họaискусствоngành
  2. hội họaпроизведенияnền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжи́вопись—
Sinh cáchжи́вописи—
Tặng cáchжи́вописи—
Đối cáchжи́вопись—
Công cụ cáchжи́вописью—
Giới cáchжи́вописи—

Ví dụ

  • школа живописи
    trường hội họa, trường dạy vẽ
  • выставка живописи
    triển lãm hội họa

Từ liên quan