жи́вопись
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- hội họaискусствоngành
- hội họaпроизведенияnền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жи́вопись | — |
| Sinh cách | жи́вописи | — |
| Tặng cách | жи́вописи | — |
| Đối cách | жи́вопись | — |
| Công cụ cách | жи́вописью | — |
| Giới cách | жи́вописи | — |
Ví dụ
- школа живописиtrường hội họa, trường dạy vẽ
- выставка живописиtriển lãm hội họa
