письмецо́
danh từbất động vật
Nghĩa
- bức thư nhỏ, bức thư bé, bức thư nhỏ xíudiminutive of письмо́
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | письмецо́ | письмеца́ |
| Sinh cách | письмеца́ | письме́ц |
| Tặng cách | письмецу́ | письмеца́м |
| Đối cách | письмецо́ | письмеца́ |
| Công cụ cách | письмецо́м | письмеца́ми |
| Giới cách | письмеце́ | письмеца́х |