писа́тель писатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà văn
  2. Nhà văn, văn sĩ, người cầm bút, cây bút, văn gia, tác gia
  3. văn hàoизвестный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchписа́тельписа́тели
Sinh cáchписа́теляписа́телей
Tặng cáchписа́телюписа́телям
Đối cáchписа́теляписа́телей
Công cụ cáchписа́телемписа́телями
Giới cáchписа́телеписа́телях

Từ liên quan