письмоно́сец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người đưa thư, người phát thư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | письмоно́сец | письмоно́сцы |
| Sinh cách | письмоно́сца | письмоно́сцев |
| Tặng cách | письмоно́сцу | письмоно́сцам |
| Đối cách | письмоно́сца | письмоно́сцев |
| Công cụ cách | письмоно́сцем | письмоно́сцами |
| Giới cách | письмоно́сце | письмоно́сцах |