письмо́вник письмовник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sách mẫu thư, sổ thư từ
  2. người viết thư, người soạn thư
  3. sách hướng dẫn viết thư, cẩm nang viết thư
  4. sách mẫu thư, hướng dẫn viết thư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchписьмо́вникписьмо́вники
Sinh cáchписьмо́вникаписьмо́вников
Tặng cáchписьмо́вникуписьмо́вникам
Đối cáchписьмо́вникписьмо́вники
Công cụ cáchписьмо́вникомписьмо́вниками
Giới cáchписьмо́вникеписьмо́вниках