письмо́вник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sách mẫu thư, sổ thư từ
- người viết thư, người soạn thư
- sách hướng dẫn viết thư, cẩm nang viết thư
- sách mẫu thư, hướng dẫn viết thư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | письмо́вник | письмо́вники |
| Sinh cách | письмо́вника | письмо́вников |
| Tặng cách | письмо́внику | письмо́вникам |
| Đối cách | письмо́вник | письмо́вники |
| Công cụ cách | письмо́вником | письмо́вниками |
| Giới cách | письмо́внике | письмо́вниках |