пи́сарь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thư ký, văn thư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пи́сарь | пи́сари |
| Sinh cách | пи́саря | пи́сарей |
| Tặng cách | пи́сарю | пи́сарям |
| Đối cách | пи́саря | пи́сарей |
| Công cụ cách | пи́сарем | пи́сарями |
| Giới cách | пи́саре | пи́сарях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пи́сарь | пи́сари |
| Sinh cách | пи́саря | пи́сарей |
| Tặng cách | пи́сарю | пи́сарям |
| Đối cách | пи́саря | пи́сарей |
| Công cụ cách | пи́сарем | пи́сарями |
| Giới cách | пи́саре | пи́сарях |