пи́сарь писарь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thư ký, văn thư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпи́сарьпи́сари
Sinh cáchпи́саряпи́сарей
Tặng cáchпи́сарюпи́сарям
Đối cáchпи́саряпи́сарей
Công cụ cáchпи́саремпи́сарями
Giới cáchпи́сарепи́сарях