откры́тость открытость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự cởi mở, tính công khai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоткры́тость—
Sinh cáchоткры́тости—
Tặng cáchоткры́тости—
Đối cáchоткры́тость—
Công cụ cáchоткры́тостью—
Giới cáchоткры́тости—

Từ liên quan