открыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể откры́тьkhám phá, phát hiện; mở
Nghĩa
- khám phá, phát hiệnделать научное открытие
- mở
- mở, khám phá, tiết lộ
- bật, mở
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | открыва́ю |
| ты | открыва́ешь |
| он / она / оно | открыва́ет |
| мы | открыва́ем |
| вы | открыва́ете |
| они | открыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | открыва́л |
| Giống cái | открыва́ла |
| Giống trung | открыва́ло |
| Số nhiều | открыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | открыва́й |
| Số nhiều | открыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | открыва́ющий | открыва́вший |
| Bị động | открыва́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | открыва́я | открывав, открывавши |

