сугу́бый сугубый

tính từ

Nghĩa

  1. Đặc biệt, rất lớn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсугу́быйсугу́боесугу́баясугу́бые
Sinh cáchсугу́богосугу́богосугу́бойсугу́бых
Tặng cáchсугу́бомусугу́бомусугу́бойсугу́бым
Đối cáchсугу́бый, сугу́богосугу́боесугу́буюсугу́бые, сугу́бых
Công cụ cáchсугу́бымсугу́бымсугу́бой, сугу́боюсугу́быми
Giới cáchсугу́бомсугу́бомсугу́бойсугу́бых
Dạng ngắnсугу́бсугу́босугу́басугу́бы

Ví dụ

  • сугубое внимание
    [sự] chú ý đặc biệt, quan tâm rất lớn

Từ phái sinh