разнообра́зие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Đa dạng, nhiều vẻ, muôn màu muôn vẻ, thiên hình vạn trạng, nhiều thứ khác nhau
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разнообра́зие | разнообра́зия |
| Sinh cách | разнообра́зия | разнообра́зий |
| Tặng cách | разнообра́зию | разнообра́зиям |
| Đối cách | разнообра́зие | разнообра́зия |
| Công cụ cách | разнообра́зием | разнообра́зиями |
| Giới cách | разнообра́зии | разнообра́зиях |
Ví dụ
- вносить разнообразие в жизньlàm cho đời sống phong phú hơn (có nhiều vẻ hơn)
- разнообразие форм[sự, tính] đa dạng về hình thức, thiên hình vạn dạng, nhiều vẻ của hình thái
- для разнообразияđể cho đỡ nhàm, để cho khỏi đơn điệu, đẻ thay đổi khẩu vị