разнообра́зие разнообразие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Đa dạng, nhiều vẻ, muôn màu muôn vẻ, thiên hình vạn trạng, nhiều thứ khác nhau

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразнообра́зиеразнообра́зия
Sinh cáchразнообра́зияразнообра́зий
Tặng cáchразнообра́зиюразнообра́зиям
Đối cáchразнообра́зиеразнообра́зия
Công cụ cáchразнообра́зиемразнообра́зиями
Giới cáchразнообра́зииразнообра́зиях

Ví dụ

  • вносить разнообразие в жизнь
    làm cho đời sống phong phú hơn (có nhiều vẻ hơn)
  • разнообразие форм
    [sự, tính] đa dạng về hình thức, thiên hình vạn dạng, nhiều vẻ của hình thái
  • для разнообразия
    để cho đỡ nhàm, để cho khỏi đơn điệu, đẻ thay đổi khẩu vị