проо́браз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mẫu mực, mô phạm, nguyên hình, tiền thân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | проо́браз | проо́бразы |
| Sinh cách | проо́браза | проо́бразов |
| Tặng cách | проо́бразу | проо́бразам |
| Đối cách | проо́браз | проо́бразы |
| Công cụ cách | проо́бразом | проо́бразами |
| Giới cách | проо́бразе | проо́бразах |
Ví dụ
- прообраз нового обществаmẫu mực của xã hội mới
