му́сор
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Rác, rác rưởi
- vôi gạch vụn, phế liệu xây dựngстроительныйđồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́сор | — |
| Sinh cách | му́сора | — |
| Tặng cách | му́сору | — |
| Đối cách | му́сор | — |
| Công cụ cách | му́сором | — |
| Giới cách | му́соре | — |

