му́сор мусор

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Rác, rác rưởi
  2. vôi gạch vụn, phế liệu xây dựngстроительныйđồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́сор—
Sinh cáchму́сора—
Tặng cáchму́сору—
Đối cáchму́сор—
Công cụ cáchму́сором—
Giới cáchму́соре—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

му́сор мусор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Rác, rác rưởi
  2. vôi gạch vụn, phế liệu xây dựngстроительныйđồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́сормусора́
Sinh cáchму́сорамусоро́в
Tặng cáchму́сорумусора́м
Đối cáchму́сорамусоро́в
Công cụ cáchму́сороммусора́ми
Giới cáchму́соремусора́х